brightness constancy

Định nghĩa

Danh từ: Tính hằng định độ sáng (brightness constancy) một hiện tượng nhận thức thị giác, trong đó một vật thể được cảm nhận cùng độ sáng điều kiện chiếu sáng thay đổi đáng kể. Nói cách khác, bộ não của chúng ta điều chỉnh để giữ cho nhận thức về độ sáng của vật thể ổn định, bất chấp sự thay đổi thực tế về lượng ánh sáng phản chiếu từ vật thể đó.

dụ sử dụng
  • (Ngay cả khi một tờ giấy trắng được di chuyển từ phòng sáng sang góc tối, chúng ta vẫn nhận thức màu trắng nhờ tính hằng định độ sáng.)
  • (Tính hằng định độ sáng giúp chúng ta nhận ra các vật thể trong các điều kiện ánh sáng khác nhau, chẳng hạn như dưới ánh nắng mặt trời hoặc trong bóng râm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brightness constancy effect": hiệu ứng hằng định độ sáng, dùng để chỉ hiện tượng nhận thức này trong các nghiên cứu tâm lý học hoặc thị giác máy tính.

    • The brightness constancy effect is a key concept in understanding how the human visual system adapts to varying illumination. (Hiệu ứng hằng định độ sáng một khái niệm quan trọng để hiểu cách hệ thống thị giác của con người thích nghi với sự thay đổi của ánh sáng.)
  • "brightness constancy principle": nguyên hằng định độ sáng, thường được áp dụng trong lĩnh vực thị giác máy tính để xử lý hình ảnh.

    • Computer vision algorithms often rely on the brightness constancy principle to track objects across frames. (Các thuật toán thị giác máy tính thường dựa vào nguyên hằng định độ sáng để theo dõi các vật thể qua các khung hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brightness (n): độ sáng, chỉ mức độ ánh sáng cảm nhận được từ một vật thể.
  • Constancy (n): tính hằng định, sự ổn định không thay đổi.
  • Color constancy (n): tính hằng định màu sắc, một hiện tượng tương tự nhưng liên quan đến màu sắc thay vì độ sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Lightness constancy: tính hằng định độ sáng (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Perceptual constancy of brightness: tính hằng định nhận thức về độ sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan